artocarpus heterophyllus

artocarpus heterophyllus

The farmer harvests a large artocarpus heterophyllus from his orchard.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): - Cây mít: "Artocarpus heterophyllus" tên khoa học của cây mít, một loài cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, được trồng rộng rãi để lấy quả ăn được. Quả của loại quả lớn nhất trong số các loại cây ăn quả, vỏ ngoài gai góc, bên trong chứa nhiều múi thơm ngon hạt có thể nấu chín. - Đặc điểm sinh học: Cây mít có thể cao tới 10-20 mét, xanh đậm, quả mọc trực tiếp trên thân hoặc cành lớn. Quả mít có thể nặng từ 10 đến 50 kg, thậm chí hơn, với vỏ ngoài màu xanh hoặc vàng khi chín, nhiều gai nhọn. Múi mít màu vàng, mọng nước, vị ngọt đậm; hạt mít có thể luộc hoặc rang ăn.

dụ sử dụng
  • (Cây mít loài cây ăn quả phổ biếnĐông Nam Á.)
  • (Quả của cây mít có thể nặng tới 30 kg, một trong những loại quả lớn nhất thế giới.)
  • (Hạt của cây mít thường được luộc hoặc rang để ăn như món ăn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: được trồng để lấy quả, gỗ (dùng làm đồ thủ công, nhà cửa) (dùng làm thức ăn cho gia súc).
    • Nông dân đã trồng Artocarpus heterophyllus để tận dụng cả quả, gỗ . (Nông dân đã trồng cây mít để tận dụng cả quả, gỗ .)
  • Trong ẩm thực: Múi mít chín được ăn tươi hoặc chế biến thành sinh tố, kem, bánh; mít non được nấu canh, xào, hoặc làm đồ chay.
    • Múi của Artocarpus heterophyllus thường được dùng để làm kem hoặc sinh tố. (Múi của cây mít thường được dùng để làm kem hoặc sinh tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Mít (danh từ): Tên thông thường của cây quả mít.
    • Cây mít trong vườn nhà tôi đã ra quả. (Cây mít trong vườn nhà tôi đã ra quả.)
  • Múi mít (danh từ): Phần thịt quả bên trong, có thể ăn ngay.
    • Múi mít rất ngọt thơm. (Múi mít rất ngọt thơm.)
  • Hạt mít (danh từ): Hạt bên trong quả mít, có thể nấu chín.
    • Hạt mít luộc chấm muối món ăn vặt yêu thích của tôi. (Hạt mít luộc chấm muối món ăn vặt yêu thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mít (tên thông thường): Tên gọi phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • Mít loại trái cây nhiệt đới rất được ưa chuộng. (Mít loại trái cây nhiệt đới rất được ưa chuộng.)
  • Jackfruit (tên tiếng Anh): Tên gọi quốc tế của cây mít.
    • Jackfruit is the English name for Artocarpus heterophyllus. (Jackfruit tên tiếng Anh của cây mít.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trồng mít: Hành động trồng cây mít.
    • Ông tôi thích trồng mít trong vườn. (Ông tôi thích trồng mít trong vườn.)
  • Thu hoạch mít: Hành động hái quả mít khi chín.
    • Chúng tôi sẽ thu hoạch mít vào cuối tháng. (Chúng tôi sẽ thu hoạch mít vào cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngọt như mít: Diễn tả vị ngọt đậm đà, dễ chịu.
    • Món chè này ngọt như mít, ai cũng thích. (Món chè này ngọt như mít, ai cũng thích.)
  • Gai góc như vỏ mít: Chỉ tính cách khó gần, nhiều góc cạnh.
    • Anh ấy gai góc như vỏ mít, nhưng thực ra rất tốt bụng. (Anh ấy gai góc như vỏ mít, nhưng thực ra rất tốt bụng.)